Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Umkleidekabine

Một từ dài nhưng chính xác để chỉ nơi bạn thử quần áo. Bạn cũng có thể đơn giản nói là "die Kabine".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Umkleidekabine befindet sich dort hinten.

Besetzte Umkleidekabinen bitte nicht betreten.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí