Tìm hiểu thêm về từ này
Das Sonderangebot
Điều này đề cập đến các sản phẩm được bán với giá thấp đặc biệt, thường là tạm thời. Thường được viết tắt là Angebot.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Erdbeeren sind heute im Sonderangebot.
Achten Sie auf unsere aktuellen Sonderangebote.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.