Tìm hiểu thêm về từ này
Die Kunst
Đây là một thuật ngữ rộng bao gồm mỹ thuật, nghệ thuật biểu diễn và nghệ thuật tinh tế. Nó là một danh từ giống cái và tạo thành nhiều từ ghép như Kunstwerk (tác phẩm nghệ thuật).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Moderne Kunst interessiert mich sehr.
Nghệ thuật hiện đại rất thu hút tôi.
Wir besuchen heute eine Ausstellung über Kunst.
Hôm nay chúng tôi đang tham quan một triển lãm về nghệ thuật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.