Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Kultur

Một danh từ giống cái được sử dụng rộng rãi để chỉ phong tục, nghệ thuật và thành tựu của một dân tộc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich interessiere mich für die deutsche Kultur.

Tôi quan tâm đến văn hóa Đức.

Kultur spielt eine wichtige Rolle in Berlin.

Văn hóa đóng một vai trò quan trọng ở Berlin.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí