Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Ausstellung

Có nguồn gốc từ động từ 'ausstellen' (triển lãm), nó đề cập đến bất kỳ cuộc trưng bày nghệ thuật công cộng nào. Đây là một danh từ giống cái kết thúc bằng -ung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die neue Ausstellung beginnt nächsten Freitag.

Triển lãm mới sẽ bắt đầu vào thứ Sáu tuần sau.

Ich habe die Ausstellung gestern besucht.

Tôi đã đến thăm triển lãm ngày hôm qua.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí