Tìm hiểu thêm về từ này
Die Ausstellung
Có nguồn gốc từ động từ 'ausstellen' (triển lãm), nó đề cập đến bất kỳ cuộc trưng bày nghệ thuật công cộng nào. Đây là một danh từ giống cái kết thúc bằng -ung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die neue Ausstellung beginnt nächsten Freitag.
Triển lãm mới sẽ bắt đầu vào thứ Sáu tuần sau.
Ich habe die Ausstellung gestern besucht.
Tôi đã đến thăm triển lãm ngày hôm qua.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.