Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Architektur

Danh từ giống cái. Từ này đề cập đến cả phong cách và nghề nghiệp thiết kế các công trình xây dựng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Architektur des Gebäudes ist sehr modern.

Kiến trúc của tòa nhà rất hiện đại.

Ich bewundere die gotische Architektur des Doms.

Tôi ngưỡng mộ kiến trúc Gothic của nhà thờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí