Tìm hiểu thêm về từ này
Der Komponist
Một danh từ giống đực (giải từ N). Dạng giống cái là 'die Komponistin'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Beethoven ist ein weltberühmter Komponist.
Beethoven là một nhà soạn nhạc nổi tiếng thế giới.
Der Komponist schreibt eine neue Oper.
Nhà soạn nhạc đang viết một vở opera mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.