Tìm hiểu thêm về từ này
Die Galerie
Điều này đề cập đến một nơi mà nghệ thuật được bán hoặc trưng bày. Trong một nhà hát, nó cũng có thể đề cập đến tầng ngồi phía trên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wir besuchen eine Galerie für moderne Fotografie.
Chúng tôi đang tham quan một phòng trưng bày nhiếp ảnh hiện đại.
Die Galerie verkauft Werke junger Künstler.
Phòng trưng bày bán các tác phẩm của các nghệ sĩ trẻ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.