Tìm hiểu thêm về từ này
Das Meisterwerk
Một danh từ ghép gồm có 'Meister' (bậc thầy) và 'Werk' (tác phẩm). Đây là một danh từ trung tính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Diese Oper ist ein echtes Meisterwerk.
Bộ opera này là một kiệt tác thực sự.
Die Galerie zeigt viele historische Meisterwerke.
Bức tranh trưng bày nhiều kiệt tác lịch sử.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.