Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Meisterwerk

Một danh từ ghép gồm có 'Meister' (bậc thầy) và 'Werk' (tác phẩm). Đây là một danh từ trung tính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Diese Oper ist ein echtes Meisterwerk.

Bộ opera này là một kiệt tác thực sự.

Die Galerie zeigt viele historische Meisterwerke.

Bức tranh trưng bày nhiều kiệt tác lịch sử.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí