Tìm hiểu thêm về từ này
Das Gedicht
Một danh từ giống trung liên quan đến 'dichten' (viết thơ). Nó bao gồm mọi thứ từ haiku đến thơ trường ca.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Goethe hat dieses berühmte Gedicht geschrieben.
Goethe đã viết bài thơ nổi tiếng này.
Ich muss ein Gedicht auswendig lernen.
Tôi phải học thuộc lòng một bài thơ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.