Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Gedicht

Một danh từ giống trung liên quan đến 'dichten' (viết thơ). Nó bao gồm mọi thứ từ haiku đến thơ trường ca.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Goethe hat dieses berühmte Gedicht geschrieben.

Goethe đã viết bài thơ nổi tiếng này.

Ich muss ein Gedicht auswendig lernen.

Tôi phải học thuộc lòng một bài thơ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí