Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Trinken

trinken là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "uống". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich trinke morgens einen Kaffee.

Tôi uống một tách cà phê vào buổi sáng.

Möchtest du Wasser trinken?

Bạn có muốn uống nước không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí