Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Arbeiten

arbeiten là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "làm việc". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich arbeite von Montag bis Freitag.

Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Wo arbeitest du?

Bạn làm việc ở đâu?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí