Tìm hiểu thêm về từ này
Spielen
spielen là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "chơi". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Kinder spielen im Garten.
Bọn trẻ đang chơi trong vườn.
Spielst du gerne Fußball?
Bạn có thích chơi bóng đá không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.