Tìm hiểu thêm về từ này
Laufen
laufen là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "chạy". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich laufe jeden Morgen im Park.
Tôi chạy bộ trong công viên mỗi sáng.
Die Kinder laufen schnell nach Hause.
Bọn trẻ chạy nhanh về nhà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.