Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kochen

kochen là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "nấu ăn". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mein Vater kocht heute Suppe.

Bố tôi đang nấu súp hôm nay.

Ich koche gerne für meine Freunde.

Tôi thích nấu ăn cho bạn bè của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí