Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Singen

singen là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "hát". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Sie singt ein schönes Lied.

Cô ấy đang hát một bài hát hay.

Wir singen zusammen im Chor.

Chúng tôi hát cùng nhau trong dàn hợp xướng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí