Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Fahren

fahren là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "lái xe / đi". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wir fahren mit dem Auto nach Berlin.

Chúng tôi đang lái xe đến Berlin.

Fährst du mit dem Fahrrad zur Arbeit?

Bạn đi làm bằng xe đạp à?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí