Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Fliegen

fliegen là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "bay". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Das Flugzeug fliegt nach Paris.

Máy bay đang bay đến Paris.

Vögel können hoch fliegen.

Chim có thể bay cao.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí