Tìm hiểu thêm về từ này
Sauer
Tính từ này mô tả vị sắc sảo, thường thấy trong các loại trái cây họ cam quýt hoặc thực phẩm lên men. Nó có thể làm món ăn thêm phần tươi mát.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Zitrone ist sauer.
Quả chanh này chua.
Ich mag saure Äpfel.
Tôi thích những quả táo chua.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.