Tìm hiểu thêm về từ này
Servieren
Động từ này chỉ việc đem thức ăn hoặc đồ uống từ nhà bếp ra bàn cho khách hàng. Nó cũng bao gồm việc chăm sóc khách hàng trong suốt bữa ăn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Essen wird bald serviert.
Thức ăn sẽ sớm được phục vụ.
Wer serviert heute Abend?
Ai là người phục vụ tối nay?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.