Tìm hiểu thêm về từ này
Verfeinern
Động từ này có nghĩa là làm cho một món ăn trở nên tinh tế, ngon hơn hoặc hoàn thiện hơn. Thường được thực hiện bằng cách thêm các thành phần đặc biệt hoặc gia vị vào cuối quá trình nấu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Man kann den Geschmack verfeinern.
Người ta có thể nâng tầm hương vị.
Sie verfeinert die Soße.
Cô ấy nâng tầm hương vị cho nước xốt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.