Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Verfeinern

Động từ này có nghĩa là làm cho một món ăn trở nên tinh tế, ngon hơn hoặc hoàn thiện hơn. Thường được thực hiện bằng cách thêm các thành phần đặc biệt hoặc gia vị vào cuối quá trình nấu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Man kann den Geschmack verfeinern.

Người ta có thể nâng tầm hương vị.

Sie verfeinert die Soße.

Cô ấy nâng tầm hương vị cho nước xốt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí