Tìm hiểu thêm về từ này
Die Zubereitung
Danh từ này chỉ quá trình chuẩn bị, nấu nướng và xử lý thực phẩm để tạo ra một món ăn hoàn chỉnh. Nó bao gồm tất cả các công đoạn từ sơ chế đến nấu chín.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Zubereitung ist einfach.
Sự chế biến rất đơn giản.
Die Zubereitung dauert lange.
Sự chế biến mất nhiều thời gian.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.