Tìm hiểu thêm về từ này
Die Speisekarte
Đây là danh sách các món ăn và đồ uống có sẵn tại nhà hàng hoặc quán ăn. Nó thường kèm theo giá tiền của từng món.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Bitte bringen Sie die Speisekarte.
Làm ơn cho tôi xem thực đơn.
Was steht auf der Speisekarte?
Có gì trong thực đơn vậy?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.