Tìm hiểu thêm về từ này
Salzig
Tính từ này dùng để chỉ thực phẩm có chứa nhiều muối. Một lượng muối vừa đủ sẽ giúp làm dậy mùi thơm của các thành phần khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Suppe ist zu salzig.
Món súp này quá mặn.
Ich mag salzige Snacks.
Tôi thích các món ăn nhẹ có vị mặn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.