Tìm hiểu thêm về từ này
Die Delikatesse
Từ này chỉ những loại thực phẩm hiếm, đắt tiền hoặc có hương vị đặc biệt thơm ngon. Nó thường liên quan đến những món ăn được chuẩn bị cầu kỳ và có giá trị cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Kaviar ist eine Delikatesse.
Trứng cá muối là một món ăn tinh tế.
Diese Trüffel sind eine Delikatesse.
Những loại nấm truffle này là một món ăn tinh tế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.