Tìm hiểu thêm về từ này
Die Mode
Chỉ các xu hướng phổ biến về trang phục hoặc phong cách sống tại một thời điểm nhất định. Nó thường mang tính tạm thời và thay đổi theo chu kỳ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Mode ändert sich schnell.
Thời trang thay đổi nhanh chóng.
Sie folgt immer der neuesten Mode.
Cô ấy luôn theo kịp thời trang mới nhất.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.