Tìm hiểu thêm về từ này
Der Stoff
Từ này chỉ loại vật liệu dùng để may mặc như cotton, lụa hoặc len. Nó quyết định cảm giác tiếp xúc trên da và độ bền của trang phục.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dieser Stoff ist weich.
Chất liệu này rất mềm mại.
Ich mag den Stoff des Mantels.
Tôi thích chất liệu của chiếc áo khoác này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.