Tìm hiểu thêm về từ này
Anprobieren
Hành động mặc quần áo hoặc phụ kiện vào để kiểm tra xem chúng có vừa vặn hoặc phù hợp với mình hay không. Nó thường diễn ra trong phòng thay đồ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Kann ich das anprobieren?
Tôi có thể thử cái này không?
Sie probierte viele Kleider an.
Cô ấy đã thử rất nhiều váy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.