Tìm hiểu thêm về từ này
Das Muster
Từ này chỉ các hình vẽ, trang trí được lặp đi lặp lại trên bề mặt vải. Họa tiết giúp trang phục trở nên sinh động và có điểm nhấn hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich mag dieses Muster.
Tôi thích họa tiết này.
Das Hemd hat ein schönes Muster.
Chiếc áo sơ mi có họa tiết rất đẹp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.