Tìm hiểu thêm về từ này
Der Trend
Từ này chỉ một phong cách hoặc trào lưu ăn mặc đang trở nên phổ biến tại một thời điểm nhất định. Nó thường được lan truyền qua các sàn diễn hoặc mạng xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das ist der neueste Trend.
Đó là xu hướng mới nhất.
Folgen Sie den Trends?
Bạn có theo đuổi các xu hướng không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.