Tìm hiểu thêm về từ này
Das Accessoire
Chỉ những vật dụng đi kèm như túi xách, thắt lưng, trang sức hoặc khăn quàng. Chúng giúp tạo điểm nhấn và cá tính thêm cho người mặc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich liebe Accessoires.
Tôi yêu thích các phụ kiện.
Sie trägt schöne Accessoires.
Cô ấy đeo những phụ kiện rất đẹp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.