Tìm hiểu thêm về từ này
Das Outfit
Từ này chỉ tập hợp các món đồ mà một người đang mặc trên người tại một thời điểm. Nó nhấn mạnh vào sự kết hợp tổng thể của các thành phần.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dein Outfit ist toll!
Bộ đồ của bạn tuyệt quá!
Ich brauche ein neues Outfit.
Tôi cần một bộ đồ mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.