Tìm hiểu thêm về từ này
Kleidsam
Tính từ này mô tả một bộ quần áo hoặc màu sắc làm tôn lên vẻ đẹp của người mặc. Nó có nghĩa là thứ gì đó làm cho ai đó trông đẹp hơn hoặc hợp với họ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Kleid ist sehr kleidsam.
Chiếc váy này rất tôn dáng.
Die Farbe ist kleidsam.
Màu sắc này rất hợp và làm tôn dáng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.