Tìm hiểu thêm về từ này
Der Glaube
Đây là sự chấp nhận điều gì đó là đúng hoặc có thật, thường gắn liền với cảm xúc và tinh thần. Nó đóng vai trò là kim chỉ nam cho đạo đức và hy vọng của cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sein Glaube gibt ihm Hoffnung.
Niềm tin mang lại cho anh ấy hy vọng.
Der Glaube an Gott ist stark.
Lòng tin vào Thiên Chúa rất mãnh liệt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.