Tìm hiểu thêm về từ này
Die Religion
Nó là một hệ thống xã hội-văn hóa xác định các hành vi, đạo đức và thế giới quan kết nối nhân loại với các yếu tố siêu nhiên. Tôn giáo thường có các văn bản thánh và nơi thờ tự riêng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Welche Religion praktizieren Sie?
Bạn thực hành tôn giáo nào?
Religion prägt viele Gesellschaften.
Tôn giáo định hình nhiều xã hội.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.