Tìm hiểu thêm về từ này
Die Meditation
Đây là kỹ thuật rèn luyện tâm trí để đạt được trạng thái thư giãn và tập trung cao độ. Nó giúp con người tách biệt khỏi những xao nhãng hàng ngày để thấu hiểu bản thân hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sie praktiziert tägliche Meditation.
Cô ấy thực hành thiền định hàng ngày.
Meditation beruhigt den Geist.
Thiền định làm dịu tâm trí.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.