Tìm hiểu thêm về từ này
Die Offenbarung
Đây là sự hé lộ hoặc truyền đạt ý chí của thần linh cho con người thông qua các phương tiện siêu nhiên. Nó thường được coi là nguồn gốc của các kinh thánh và giáo lý tôn giáo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Offenbarung war unerwartet.
Sự mặc khải đó thật bất ngờ.
Göttliche Offenbarung ist zentral.
Sự mặc khải của thần linh là điều cốt yếu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.