Tìm hiểu thêm về từ này
Die Erlösung
Đây là việc linh hồn được giải thoát khỏi hậu quả của tội lỗi hoặc sự trừng phạt vĩnh viễn. Trong Kitô giáo, điều này thường liên quan đến đức tin và sự ân điển của Thiên Chúa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sie sucht nach Erlösung.
Cô ấy tìm kiếm sự cứu rỗi.
Erlösung ist ein Geschenk.
Sự cứu rỗi là một món quà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.