Tìm hiểu thêm về từ này
Der Säkularismus
Đây là hệ tư tưởng tách biệt các vấn đề tôn giáo ra khỏi các hoạt động chính trị và xã hội của nhà nước. Nó đảm bảo rằng niềm tin cá nhân không ảnh hưởng đến luật pháp chung của quốc gia.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Säkularismus schützt die Freiheit.
Chủ nghĩa thế tục bảo vệ tự do.
Der Staat fördert Säkularismus.
Nhà nước thúc đẩy chủ nghĩa thế tục.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.