Tìm hiểu thêm về từ này
Der Tempel
Đây là một công trình được dành riêng cho các hoạt động tôn giáo hoặc tâm linh như thờ cúng và cầu nguyện. Thuật ngữ này có thể áp dụng cho nhiều tôn giáo khác nhau như Ấn Độ giáo hoặc Phật giáo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sie besuchten den alten Tempel.
Họ đã đi thăm ngôi đền cổ.
Der Tempel ist ein heiliger Ort.
Ngôi đền là một nơi linh thiêng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.