Tìm hiểu thêm về từ này
Das Gebet
Đây là hành động hướng tâm trí hoặc lời nói đến một vị thần hoặc thực thể thiêng liêng để tạ ơn, thỉnh cầu hoặc sám hối. Nó mang lại sự an ủi và sức mạnh tinh thần cho người thực hiện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Er spricht ein stilles Gebet.
Anh ấy thầm đọc một lời cầu nguyện.
Das Gebet gibt ihr Kraft.
Lời cầu nguyện tiếp thêm sức mạnh cho cô ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.