Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το κτίριο

Tòa nhà là một cấu trúc cố định có mái và tường, được xây dựng để làm nơi ở hoặc làm việc. Nó bao hàm cả nhà ở, văn phòng và các khu thương mại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Αυτό το κτίριο έχει δέκα ορόφους.

Tòa nhà này có mười tầng.

Το κτίριο ανακαινίστηκε πρόσφατα.

Tòa nhà vừa mới được cải tạo gần đây.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí