Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η στέγη

Đây là phần bao phủ phía trên cùng của một tòa nhà để bảo vệ bên trong khỏi mưa nắng. Mái nhà có thể bằng phẳng hoặc có độ dốc và lợp bằng nhiều loại vật liệu khác nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Η στέγη χρειάζεται επισκευή.

Mái nhà cần được sửa chữa.

Το σπίτι έχει κεραμιδένια στέγη.

Ngôi nhà có mái lợp ngói.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí