Tìm hiểu thêm về từ này
Ο εξωτερικός
Từ này mô tả các phần nằm bên ngoài của một công trình hoặc tòa nhà. Nó bao gồm bề mặt ngoài, vườn tược và các cấu trúc bao quanh kiến trúc chính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ο εξωτερικός τοίχος είναι λευκός.
Bức tường ngoại thất có màu trắng.
Έχουν έναν μεγάλο εξωτερικό κήπο.
Họ có một khu vườn ngoại thất rộng lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.