Tìm hiểu thêm về từ này
Το σχέδιο
Đây là sơ đồ chi tiết mô tả cách một công trình sẽ được xây dựng. Nó bao gồm các phép đo, vật liệu và bố cục không gian.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Πρέπει να δούμε τα σχέδια του σπιτιού.
Chúng ta cần xem các bản thiết kế của ngôi nhà.
Το σχέδιο είναι πολύ λεπτομερές.
Bản thiết kế này rất chi tiết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.