Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η κατασκευή

Từ này chỉ quá trình xây dựng hoặc lắp ráp một cấu trúc vật chất. Nó cũng có thể dùng để chỉ độ bền vững của một sản phẩm hoàn thiện.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Η κατασκευή του έργου θα διαρκέσει έναν χρόνο.

Việc thi công dự án sẽ kéo dài trong một năm.

Είναι μια στιβαρή κατασκευή.

Nó là một công trình thi công rất kiên cố.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí