Tìm hiểu thêm về từ này
Η ανακαίνιση
Đây là quá trình sửa chữa, làm mới hoặc nâng cấp một công trình đã có từ trước. Mục đích thường là để cải thiện thẩm mỹ hoặc công năng sử dụng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η ανακαίνιση θα κοστίσει πολλά χρήματα.
Việc cải tạo sẽ tốn rất nhiều tiền.
Ξεκίνησαν την ανακαίνιση του μπάνιου.
Họ đã bắt đầu việc cải tạo phòng tắm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.