Tìm hiểu thêm về từ này
Η διαρρύθμιση
Từ này chỉ sơ đồ sắp xếp các phòng, đồ đạc hoặc các bộ phận chức năng trong một không gian kiến trúc. Nó quyết định luồng giao thông và sự tiện nghi của ngôi nhà.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η διαρρύθμιση του σπιτιού είναι έξυπνη.
Cách bố trí của ngôi nhà rất thông minh.
Δεν με βολεύει αυτή η διαρρύθμιση.
Cách bố trí này không thuận tiện cho tôi cho lắm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.