Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το υλικό

Đây là những nguyên liệu thô được sử dụng trong quá trình xây dựng. Ví dụ phổ biến bao gồm gạch, đá, thép, gỗ hoặc các vật liệu sinh thái.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Το μάρμαρο είναι ακριβό υλικό.

Cẩm thạch là một loại vật liệu đắt tiền.

Χρησιμοποιούν οικολογικά υλικά.

Họ sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí