Tìm hiểu thêm về từ này
Il capolavoro
Một từ ghép kết hợp giữa 'capo' (đầu) và 'lavoro' (công việc). Nó được sử dụng để mô tả thành tựu tốt nhất hoặc quan trọng nhất của một nghệ sĩ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Questa scultura è un vero capolavoro del Bernini.
Bức tượng này là một kiệt tác thực sự của Bernini.
Il museo espone il capolavoro del pittore veneziano.
Bảo tàng đang trưng bày kiệt tác của họa sĩ người Venice.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.